rượu lậu

rượu lậu

Cơ quan chức năng đã thu giữ một lượng lớn rượu lậu tại cơ sở sản xuất trong khu dân cư.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu được sản xuất, buôn bán, vận chuyển trái phép, không đóng thuế hoặc không đượcquan chức năng cấp phép: Chỉ loại rượu không tuân thủ các quy định pháp luật về sản xuất, kinh doanh thuế của nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • quan chức năng đã thu giữ một lượng lớn rượu lậu tại cơ sở sản xuất trong khu dân cư.
    • Việc sử dụng rượu lậu tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe không được kiểm soát về chất lượng nguồn gốc.
    • Công an đang điều tra một đường dây buôn bán rượu lậu xuyên biên giới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh phá rượu lậu": chỉ hành động của lực lượng chức năng trong việc truy quét, xử lý các cơ sở sản xuất, kinh doanh rượu trái phép.

    • Chiến dịch đánh phá rượu lậu đã thu được nhiều kết quả tích cực.
  • "rượu lậu, thuốc lá lậu": cụm từ thường được dùng chung để chỉ các mặt hàng tiêu dùng bị buôn bán trái phép, trốn thuế.

    • Khu vực biên giới thường phức tạp bởi nạn buôn bán rượu lậu, thuốc lá lậu.
Biến thể từ gần giống
  • Rượu giả (danh từ): Rượu được làm giả nhãn hiệu, mạo danh thương hiệu khác, có thể rượu lậu hoặc rượu kém chất lượng.
  • Rượu không nguồn gốc (cụm danh từ): Rượu không giấy tờ chứng minh xuất xứ, thường được dùng với nghĩa tương tự "rượu lậu" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Rượu chợ đen (danh từ): Rượu được buôn bán trên thị trường ngầm, bất hợp pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Rượu trốn thuế: Nhấn mạnh vào khía cạnh vi phạm luật thuế.
  • Rượu nhập lậu: Nhấn mạnh vào khía cạnh vận chuyển, nhập khẩu trái phép qua biên giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "rượu lậu")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rượu lậu")